字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
痌瘝一体 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痌瘝一体
痌瘝一体
Nghĩa
1.谓对民间疾苦感同身受﹐看作是自己的痛苦。
Chữ Hán chứa trong
痌
瘝
一
体