字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痒噱噱
痒噱噱
Nghĩa
1.痒得忍不住要笑出声来。
Chữ Hán chứa trong
痒
噱