字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痕秽
痕秽
Nghĩa
1.污秽的痕迹。指过去的缺点﹑错误。
Chữ Hán chứa trong
痕
秽