字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痕路
痕路
Nghĩa
1.指物体镶嵌的纹路。
Chữ Hán chứa trong
痕
路
痕路 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台