字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痕都斯坦
痕都斯坦
Nghĩa
1.即印度。
Chữ Hán chứa trong
痕
都
斯
坦
痕都斯坦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台