字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
痖羊僧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痖羊僧
痖羊僧
Nghĩa
1.指愚昧不悟的僧人。比喻不知礼数的人。
Chữ Hán chứa trong
痖
羊
僧