字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痖门
痖门
Nghĩa
1.穴位名。位于项正中线﹐入发际0.5寸﹐适当第一﹑二颈椎棘突之间。
Chữ Hán chứa trong
痖
门