字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痙户
痙户
Nghĩa
1.旧时对水上居民的称呼。古代主要分布在长江和东南沿海一带﹐后集中在两广和福建沿海。主要从事渔业或水上运输业﹐多以船为家。
Chữ Hán chứa trong
痙
户