字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痛痹
痛痹
Nghĩa
1.病名。中医指以疼痛剧烈为主症的痹症。
Chữ Hán chứa trong
痛
痹