字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痛贯心膂
痛贯心膂
Nghĩa
1.形容悲痛到极点。
Chữ Hán chứa trong
痛
贯
心
膂