字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
痝鸿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痝鸿
痝鸿
Nghĩa
1.犹蒙鸿。宇宙未形成前的混沌状态。
Chữ Hán chứa trong
痝
鸿