字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
痞子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痞子
痞子
Nghĩa
1.旧时医家指经久不愈﹑腹有痞块的疟疾。 2.恶棍;流氓无赖。
Chữ Hán chứa trong
痞
子