字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痞结
痞结
Nghĩa
1.腹内郁结成块。 2.喻阻塞不通。
Chữ Hán chứa trong
痞
结
痞结 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台