字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痧子
痧子
Nghĩa
1.痲疹的俗称。参见"痲疹"。 2.指霍乱﹑中暑等急性病。
Chữ Hán chứa trong
痧
子