字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
痨嗽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痨嗽
痨嗽
Nghĩa
1.患痨病而咳嗽。亦谓像痨病者那样咳嗽。
Chữ Hán chứa trong
痨
嗽