字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痨病鬼
痨病鬼
Nghĩa
1.对结核病患者的蔑称。常用以骂骨瘦如柴有病容的人。
Chữ Hán chứa trong
痨
病
鬼