字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痲疯
痲疯
Nghĩa
1.又称癞。俗称大麻风。由麻风杆菌引起的慢性传染病。初起先觉患部麻木不仁﹐次发红斑﹐继则肿溃无脓﹐久可蔓延全身肌肤而出现眉落﹑目损﹑鼻崩﹑唇反﹐足底穿等严重症候。
Chữ Hán chứa trong
痲
疯