字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痴云騣雨
痴云騣雨
Nghĩa
1.形容男女沉迷恋情。
Chữ Hán chứa trong
痴
云
騣
雨
痴云騣雨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台