字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
痴儿騣女 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痴儿騣女
痴儿騣女
Nghĩa
1.指庸人。 2.指小儿女。
Chữ Hán chứa trong
痴
儿
騣
女