痴呆

Nghĩa

①迟钝;愚昧一副痴呆相|假装痴呆。②发呆气得痴呆了|痴呆地站着|神情痴呆。

Chữ Hán chứa trong

痴呆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台