字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痴定
痴定
Nghĩa
1.佛教语。谓枯坐无慧。
Chữ Hán chứa trong
痴
定