字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痴思妄想
痴思妄想
Nghĩa
1.亦作"痴思妄想"。 2.犹言痴心妄想。
Chữ Hán chứa trong
痴
思
妄
想