字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
痴抹糊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痴抹糊
痴抹糊
Nghĩa
1.亦作"痴抹糊"。 2.眼屎。
Chữ Hán chứa trong
痴
抹
糊