字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痴男怨女
痴男怨女
Nghĩa
1.亦作"痴男怨女"。 2.谓沉迷于爱情而有怨恨的男女。
Chữ Hán chứa trong
痴
男
怨
女