字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痴病
痴病
Nghĩa
1.指为人刚直而呆板。 2.多情善感达到痴心的程度。
Chữ Hán chứa trong
痴
病