字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痴痴昵昵
痴痴昵昵
Nghĩa
1.形容亲热。
Chữ Hán chứa trong
痴
昵
痴痴昵昵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台