字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痴癖
痴癖
Nghĩa
1.谓愚拙而不随流俗。
Chữ Hán chứa trong
痴
癖