字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
痴肉脔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痴肉脔
痴肉脔
Nghĩa
1.犹言行尸走肉。比喻徒具形骸﹑糊涂度日的人。
Chữ Hán chứa trong
痴
肉
脔