字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痴肥
痴肥
Nghĩa
1.亦作"痴肥"。 2.笨拙粗胖。 3.形容书法作品字体凝重而不够劲健有力。
Chữ Hán chứa trong
痴
肥