字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痴长
痴长
Nghĩa
1.亦作"痴长"。 2.谦辞。说自己比对方大若干岁。 3.谦辞。说自己虚度了若干岁。 4.谦辞。说自己徒然增加了年岁。
Chữ Hán chứa trong
痴
长