字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
痴顽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痴顽
痴顽
Nghĩa
1.亦作"痴顽"。 2.谓藏拙﹐不合流俗。 3.愚蠢顽劣;愚蠢无知。有时亦用作谦词。
Chữ Hán chứa trong
痴
顽