字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
痴顽老子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痴顽老子
痴顽老子
Nghĩa
1.愚蠢迟钝的老头。多用为自嘲﹑自谦之辞。
Chữ Hán chứa trong
痴
顽
老
子