字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痴鼠拖姜
痴鼠拖姜
Nghĩa
1.亦作"痴鼠拖姜"。 2.比喻不聪明的人自找麻烦。
Chữ Hán chứa trong
痴
鼠
拖
姜
痴鼠拖姜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台