字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痼习
痼习
Nghĩa
长期养成不易改掉的习惯。也作固习。
Chữ Hán chứa trong
痼
习