字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痼没
痼没
Nghĩa
1.禁锢埋没。痼﹐通"锢"。
Chữ Hán chứa trong
痼
没