字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痾鬼
痾鬼
Nghĩa
1.指生疫病而死者。
Chữ Hán chứa trong
痾
鬼