字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
痿痹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痿痹
痿痹
Nghĩa
1.亦作"痿痹"。 2.肢体不能动作或丧失感觉。 3.犹麻木不仁。比喻对事物的反应迟钝或漠不关心。 4.喻指柔靡的风格。
Chữ Hán chứa trong
痿
痹