字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
痿蹶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
痿蹶
痿蹶
Nghĩa
1.亦作"痿躡"。 2.指手足萎弱无力﹐动作行走不便的病症。亦特指下肢麻痹。 3.泛指废弛停滞不前。
Chữ Hán chứa trong
痿
蹶