字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瘃墯
瘃墯
Nghĩa
1.因寒冻而断指。指手足冻伤。
Chữ Hán chứa trong
瘃
墯