字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瘅恶司
瘅恶司
Nghĩa
1.旧传阴间中惩治恶人的部门。
Chữ Hán chứa trong
瘅
恶
司