字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瘇蛊
瘇蛊
Nghĩa
1.肿胀蛊毒。比喻祸患。
Chữ Hán chứa trong
瘇
蛊
瘇蛊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台