瘏口哓音

Nghĩa

1.犹唇焦舌敝。语本《诗.豳风.鸱鸮》"予口卒瘏"﹑"予维音哓哓"二语。

Chữ Hán chứa trong

瘏口哓音 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台