字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瘏口哓音 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瘏口哓音
瘏口哓音
Nghĩa
1.犹唇焦舌敝。语本《诗.豳风.鸱鸮》"予口卒瘏"﹑"予维音哓哓"二语。
Chữ Hán chứa trong
瘏
口
哓
音