瘐死

Nghĩa

1.囚犯在狱中因受刑﹑饥寒或疾病而死。 2.指植物不见阳光而枯死。

Chữ Hán chứa trong

瘐死 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台