字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瘐死 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瘐死
瘐死
Nghĩa
1.囚犯在狱中因受刑﹑饥寒或疾病而死。 2.指植物不见阳光而枯死。
Chữ Hán chứa trong
瘐
死