字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瘖俳
瘖俳
Nghĩa
1.亦作"瘖痱"。 2.风病的一种﹐舌强不能说话﹐四肢不能动作。
Chữ Hán chứa trong
瘖
俳