字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瘖疾
瘖疾
Nghĩa
1.由于生理缺陷或疾病而不能说话的病症。
Chữ Hán chứa trong
瘖
疾
瘖疾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台