字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瘘管
瘘管
Nghĩa
人或动物体内发生脓肿时生成的管子,管子的开口或在皮肤表面或与其他内脏相通,病灶内的分泌物可以由瘘管流出来。生理学实验上也指安在动物器官上的人工瘘管。
Chữ Hán chứa trong
瘘
管