字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瘙痒病
瘙痒病
Nghĩa
1.仅有瘙痒感觉而无原发性病变的皮肤病﹐有全身性和局部性两种。其特点为不同程度的阵发性瘙痒﹐严重时往往影响睡眠。若能坚持避免搔抓﹐用肥皂洗以及禁酒和忌辛辣食物﹐本病可自愈。参见"瘙痒"。。
Chữ Hán chứa trong
瘙
痒
病