字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瘙蹄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瘙蹄
瘙蹄
Nghĩa
1.指马﹑牛等蹄的凹部所患奇痒难忍的湿疹。
Chữ Hán chứa trong
瘙
蹄