字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瘟气
瘟气
Nghĩa
1.疫疠之气。 2.发霉的气味。
Chữ Hán chứa trong
瘟
气