瘟疹

Nghĩa

1.指病人身上有斑或疹等症状的急性传染病﹐如猩红热﹑斑疹伤寒等。

Chữ Hán chứa trong

瘟疹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台