字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瘟疹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瘟疹
瘟疹
Nghĩa
1.指病人身上有斑或疹等症状的急性传染病﹐如猩红热﹑斑疹伤寒等。
Chữ Hán chứa trong
瘟
疹